Công trình · mọi thành

Thái Thạch Xứ

採石處
Cấp tối đa 30Mọi thành
Cấp tối đa30
Xây ởMọi thành
Hiệu quả cấp max+15000/giờ
Thời gian cấp max48 giờ

Sản xuất đá; Lv10 mở khóa Quan khai thác đá, Lv20 sản lượng đá đồn điền +50%

Theo cấp

CấpHiệu quảGỗĐáSắtThời gian
1Sản lượng đá +100/giờ180—1801 phút
2Sản lượng đá +200/giờ360—3601 phút
3Sản lượng đá +300/giờ540—5403 phút
4Sản lượng đá +400/giờ720—72010 phút
5Sản lượng đá +500/giờ900—90020 phút
6Sản lượng đá +700/giờ2.160—2.16030 phút
7Sản lượng đá +900/giờ2.520—2.52040 phút
8Sản lượng đá +1100/giờ2.880—2.8801 giờ
9Sản lượng đá +1300/giờ3.240—3.2401 giờ 20 phút
10Sản lượng đá +1500/giờ, Quan khai thác đá3.600—3.6001 giờ 40 phút
11Sản lượng đá +2000/giờ9.900—9.9004 giờ 50 phút
12Sản lượng đá +2500/giờ10.800—10.8005 giờ 45 phút
13Sản lượng đá +3000/giờ11.700—11.7006 giờ 45 phút
14Sản lượng đá +3500/giờ12.600—12.6007 giờ 50 phút
15Sản lượng đá +4000/giờ13.500—13.5009 giờ
16Sản lượng đá +4600/giờ17.280—17.28010 giờ 14 phút
17Sản lượng đá +5200/giờ18.360—18.36011 giờ 33 phút
18Sản lượng đá +5800/giờ19.440—19.44012 giờ 57 phút
19Sản lượng đá +6400/giờ20.520—20.52014 giờ 26 phút
20Sản lượng đá +7000/giờ, sản lượng đá đồn điền +50%21.600—21.60016 giờ
21Sản lượng đá +7800/giờ31.680—31.68018 giờ 28 phút
22Sản lượng đá +8600/giờ34.560—34.56021 giờ 7 phút
23Sản lượng đá +9400/giờ37.440—37.44023 giờ 55 phút
24Sản lượng đá +10200/giờ40.320—40.32026 giờ 52 phút
25Sản lượng đá +11000/giờ43.200—43.20030 giờ
26Sản lượng đá +11800/giờ57.600—57.60033 giờ 16 phút
27Sản lượng đá +12600/giờ61.200—61.20036 giờ 43 phút
28Sản lượng đá +13400/giờ64.800—64.80040 giờ 19 phút
29Sản lượng đá +14200/giờ68.400—68.40044 giờ 4 phút
30Sản lượng đá +15000/giờ72.000—72.00048 giờ
Tổng tài nguyên lên cấp 30: gỗ 684.000 · sắt 684.000