Công trình · mọi thành
Kỵ Binh Dinh
騎兵營Cấp tối đa 10Mọi thành
Cấp tối đa10
Xây ởMọi thành
Hiệu quả cấp max+45%
Thời gian cấp max60 giờ
Theo cấp
| Cấp | Hiệu quả | Gỗ | Đá | Sắt | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +5% | 20.000 | 40.000 | 40.000 | 30 phút |
| 2 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +10% | 30.000 | 60.000 | 60.000 | 2 giờ |
| 3 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +15% | 44.000 | 88.000 | 88.000 | 4 giờ |
| 4 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +20% | 56.000 | 112.000 | 112.000 | 8 giờ |
| 5 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +25% | 70.000 | 140.000 | 140.000 | 12 giờ |
| 6 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +30% | 96.000 | 192.000 | 192.000 | 18 giờ |
| 7 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +35% | 184.000 | 368.000 | 368.000 | 24 giờ |
| 8 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +40% | 260.000 | 520.000 | 520.000 | 36 giờ |
| 9 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +45% | 420.000 | 840.000 | 840.000 | 48 giờ |
| 10 | Tốc độ di chuyển của kỵ binh +45%, lượt đầu tốc độ kỵ binh +20 | 600.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 60 giờ |
