Đội hình

Đội chuẩn mùa Trận chiến Xích Bích (S3)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 9 đội

S3 Tư Mã cấu hình tối ưu

T0 · Ngụy · Khiên

115 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Phòng Bị · Nghĩa Dũng

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyAn Ủi Quân Dân

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Hác Chiêu
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Cứu Chủ

Thục Trí

T0 · Thục · Cung

115 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Tĩnh Tâm · Giáp Sắt

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápLửa Cháy Ngùn Ngụt

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Pháp Chính
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khích Lệ Lòng Quân

Tam Thế Lục

T0 · Hỗn hợp · Cung

110 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Tả Từ
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Đào Viên

T0 · Thục · Khiên

110 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Trương Phi
Lạc PhượngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quan Vũ
Thịnh Khí Linh ĐịchThả Lính Cướp Đoạt

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

Bạo Đầu Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

110 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Bách Kỵ Kiếp DoanhCường Công

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Quách Gia
Hổ Báo KỵHoành Qua Dược Mã

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Quần Tượng

T0 · Hỗn hợp · Kỵ

110 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Cắt Xương Trị ĐộcBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tả Từ
Sĩ Biệt Tam NhậtTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

110 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
An Ủi Quân DânQuân Cẩm Phàm

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ngụy Pháp Tượng Binh

T0 · Ngụy · Kỵ

110 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Giả Hủ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
Tượng BinhSĩ Biệt Tam Nhật

Vô Công Mà Thưởng · Bách Chiến · Khép Hờ

Ngụy Pháp Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

110 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Thần Cơ

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

T0.5 · 14 đội

Tam Thế Giả

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Thần Cơ

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Ngũ Mưu Thần

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quách Gia
Tượng BinhCắt Xương Trị Độc

Gặp Địch Không Loạn · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Tư Mã Tào Nhân Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Viện · Cứu Chủ

PHÓ 2
Tào Nhân
Lính Giáp MâyAn Ủi Quân Dân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Tư Mã Hoa Đà Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Phòng Bị · Nghĩa Dũng

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyAn Ủi Quân Dân

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Hoa Đà
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tản Tiên

Đại Ngũ Hổ

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Quan Vũ
Lính Thanh ChâuThả Lính Cướp Đoạt

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Thịnh Khí Linh ĐịchLạc Phượng

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Đại Đô Đốc

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Viện · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
An Ủi Quân DânTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Đại Thục Thương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Thần Cơ · Xem Bói

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênNằm Gai Nếm Mật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Hoành Tảo Thiên QuânThịnh Khí Linh Địch

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thiên Hạ Đệ Nhất Thương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Tĩnh Tâm · Giáp Sắt

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênHoành Tảo Thiên Quân

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Lưu Bị
Bạch MiBát Môn Kim Tỏa Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Viện · Khích Lệ Lòng Quân

Yêu Tinh Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Sĩ Biệt Tam NhậtThái Bình Đạo Pháp

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Phong Thi TrậnLính Giáp Mây

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

Tôn Quyền Pháp Đao Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtKhắc Địch Chế Thắng

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Bát Môn Kim Tỏa TrậnQuân Cẩm Phàm

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Tôn Quyền Kỵ

T0.5 · Ngô · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchBạo Lệ Vô Nhân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Hổ Báo KỵHoành Qua Dược Mã

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Cam Thái Trình

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Vạn Tiễn Tề PhátTị Thực Kích Hư

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchLoan Cung Ấm Vũ

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Thắng Trận

PHÓ 2
Trình Phổ
Bạch Mã Nghĩa TòngThiên Lý Trì Viện

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Lữ cảm tử

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Hoành Qua Dược MãKế Hay Mưu Giỏi

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Vô Công Mà Thưởng · Tốc Chiến · Khích Lệ Lòng Quân

Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânLính Giáp Mây

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

T1 · 5 đội

Ngô Thương

T1 · Ngô · Thương

100 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
An Ủi Quân DânPhong Thi Trận

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Ngô Kỵ

T1 · Ngô · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBách Kỵ Kiếp Doanh

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Nằm Gai Nếm MậtHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tôn Thượng Hương
Hổ Báo KỵHoành Qua Dược Mã

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Ngụy Kỵ Truyền Thống

T1 · Ngụy · Kỵ

95 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Hạ Hầu Đôn
Thần Thương Thiệt ChiếnKhí Lăng Tam Quân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Tiểu Ngũ Hổ

T1 · Thục · Thương

95 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênNằm Gai Nếm Mật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Trương Phi
Lạc PhượngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Mã Siêu
Thịnh Khí Linh ĐịchLính Thanh Châu

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thục Cung

T1 · Thục · Cung

95 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Thần Cơ · Xem Bói

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênHoành Tảo Thiên Quân

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Quỷ Mưu · Tướng Uy

T1.5 · 1 đội

Thục Thuẫn

T1.5 · Thục · Khiên

87 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Trương Phi
Thịnh Khí Linh ĐịchHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hoàng Trung
Đánh Đâu Thắng ĐóTị Thực Kích Hư

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy