Đội hình

Đội chuẩn mùa Quần Hùng Cát Cứ (PK-S4)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 5 đội

Thục Trí Cung

T0 · Thục · Cung

115 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Ngụy Pháp Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

115 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tư Mã Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

110 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânLính Giáp Mây

Bố Trận Chờ Đợi · Cương Nhu · Phòng Bị

PHÓ 2
Hác Chiêu
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Đào Viên Thuẫn

T0 · Thục · Khiên

110 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quan Vũ
Phá Trận Thôi KiênThịnh Khí Linh Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Nhục Cung

T0 · Ngô · Cung

110 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Thuận Thiên Ứng Thời · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Văn Thao

PHÓ 2
Trình Phổ
An Ủi Quân DânQuân Cẩm Phàm

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

T0.5 · 5 đội

Tam Thế Giả

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Ngũ Hổ Thương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Thịnh Khí Linh ĐịchThả Lính Cướp Đoạt

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tôn Pháp Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtKhắc Địch Chế Thắng

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Bát Môn Kim Tỏa TrậnQuân Cẩm Phàm

Yêu Lính Thương Dân · Cương Nhu · Thế Phòng Thủ

Lữ cảm tử

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Hoành Qua Dược MãThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Hổ Thần Kỵ

T0.5 · Ngô · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

T1 · 4 đội

Tam Thế Lữ

T1 · Hỗn hợp · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Ngô Chúng

T1 · Ngô · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchPhong Thi Trận

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Võ Lược

PHÓ 2
Chu Thái
An Ủi Quân DânTượng Binh

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ngô Kỵ

T1 · Ngô · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnHổ Cứ Ưng Dương

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Hoành Tảo Thiên QuânNằm Gai Nếm Mật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchTây Lương Thiết Kỵ

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Gian Hùng Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí