Đội hình

Đội chuẩn mùa Hán Diễm Trường Minh (PK-S27)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 15 đội

Quán Quân Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênTam Thế Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Thái Úy Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

113 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtDụng Võ Thần Thông

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcAn Ủi Quân Dân

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Sơn Hà Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

113 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Ôn Hầu Cung

T0 · Hỗn hợp · Cung

113 điểm
CHỦ
Tả Từ
Võ Phong TrậnQuân Cẩm Phàm

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Không Đánh Mà ThắngĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Hán Thất Cung

T0 · Quần · Cung

113 điểm
CHỦ
SP Tào Tháo
Nhạn Hành Trận
Duyên phận:Kết Nghĩa Vườn Đào

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Lư Thực
Cương Nhu Kết HợpTử Sĩ Tiên Phong

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

113 điểm
CHỦ
SP Tào Tháo
Cương Nhu Kết HợpTử Sĩ Tiên Phong

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Đổng Trác
Nhạn Hành Trận
Duyên phận:Kết Nghĩa Vườn Đào

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Cẩu Quan Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênTiềm Long Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Cẩu Quan Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

113 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thuyền Cỏ Mượn TênPhi Hùng Quân

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Hoàng Quan Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngTam Thế Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Hoàng Mã

T0 · Hỗn hợp · Kỵ

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Cứu Viện

PHÓ 2
Hứa Du
Uy Mưu Vô ĐịchGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Hoàng Mã

T0 · Quần · Kỵ

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Cứu Viện

PHÓ 2
Hứa Du
Uy Mưu Vô ĐịchGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Hoàng Mã Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Cứu Viện

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Uy Mưu Vô ĐịchGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Quần Cung

T0 · Quần · Cung

113 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Uy Mưu Vô ĐịchThả Lính Cướp Đoạt

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Vô Đương Phi QuânLửa Đuổi Gió Bay

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Thần Cơ

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Phi Hùng Ngụy Pháp Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

113 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Giả Hủ
Anh Thành Tự ThủPhi Hùng Quân

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Hoàng Cân Thuẫn

T0 · Quần · Khiên

113 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
SP Trương Bảo
Thuyền Cỏ Mượn TênLính Giáp Mây

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Trương Lương
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

T0.5 · 33 đội

105 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Thượng Binh Phạt Mưu
Duyên phận:Kết Nghĩa Vườn Đào

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Hình Nhất TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Mưu Kế Sâu Xa

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

SP Lư Thực Thái Sư Cung

T0.5 · Quần · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Lư Thực
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Đổng Trác
Thượng Binh Phạt Mưu
Duyên phận:Kết Nghĩa Vườn Đào

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Lục Tốn
Công Bất Đường QuyênVạn Quân Đoạt Sư

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Tam Tiên Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Thuyền Cỏ Mượn TênLính Giáp Mây

Gặp Địch Không Loạn · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Tam Thế Lữ

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtHổ Báo Kỵ

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tam Thế Giả

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianCắt Xương Trị Độc

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Ngô Kỵ

T0.5 · Ngô · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Đôn Đôn Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Mê HoặcKhí Lăng Tam Quân

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Không Đánh Mà ThắngPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Gian Hùng Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Hình Nhất Đô Đốc Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lục Tốn
Binh Vô Thường ThếHình Nhất Trận

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Tào Tháo Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Đào Viên Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

105 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Trương Phi
Kích Kỳ Nọa QuyVô Địch Can Trường

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

Vinh Quang Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Uyên Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnNhất Kỵ Đương Thiên

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Quách Gia
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Mãn Sủng Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Hán Thất Hoàng Mã Thương

T0.5 · Quần · Thương

105 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Mau Giành Lợi ThếTrấn Quân Kích Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Giải Phiền VệThừa Địch Bất Ngu

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Tiềm Long Thần Hỏa Thuẫn

T0.5 · Ngô · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tôn Kiên
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióTiềm Long Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Trận Tiềm Long

T0.5 · Hỗn hợp · Cung

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Tiềm Long TrậnNgụy Thư Tương Gian

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Tả Từ
Tượng BinhCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Mỹ Nhân Liên Hoàn Cung

T0.5 · Quần · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Nhạn Hành Trận
Duyên phận:Kết Nghĩa Vườn Đào

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
Lữ Bố
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Đánh Bất Ngờ Thắng · Tinh Chuẩn · Thiện Chiến

Hổ Thần Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchQuân Cẩm Phàm

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Thục Trí

T0.5 · Thục · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Pháp Chính
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

Viên Thuật Phi Hùng Kỵ

T0.5 · Quần · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Viên Thuật
Sư Tử Phấn TấnThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Tào Chân
Phi Hùng QuânPhong Thi Trận

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Tào Tháo
Nhanh Trí Động NãoCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Thi Thi Thuẫn

T0.5 · Hỗn hợp · Khiên

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lưu Bị
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Điêu Thuyền Vũ Phong

T0.5 · Quần · Cung

105 điểm
CHỦ
Điêu Thuyền
Mê HoặcVõ Phong Trận

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Giả Hủ Hán Nhục Cung

T0.5 · Quần · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Mưu Kế Sâu Xa

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Liêu Cơ Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Vương Nguyên Cơ
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Quách Gia
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Quan Quan Trương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaThịnh Khí Linh Địch

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Lục Tốn Ngô Thương

T0.5 · Ngô · Thương

105 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Lục Tốn Hán Thất Cung

T0.5 · Quần · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Tào Tháo
Nhạn Hành TrậnTử Sĩ Tiên Phong

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Lục Tốn
Công Bất Đường QuyênCương Nhu Kết Hợp

Đánh Bất Ngờ Thắng · Thiện Chiến · Chia lời

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Phi Hùng Ngũ Mưu

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianPhi Hùng Quân

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Phi Hùng Tư Mã Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhi Hùng Quân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Phi Hùng Đô Đốc Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lục Tốn
Binh Vô Thường ThếPhi Hùng Quân

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Kỳ Lân Cung

T0.5 · Thục · Cung

105 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

T1 · 21 đội

98 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Viên Thiệu
Xế Đao Chước ĐịchGió Táp Mưa Sa

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Tam Thế Pháp Chính

T1 · Hỗn hợp · Cung

98 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tam Thế TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Trận Bắc Phạt

T1 · Thục · Khiên

98 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmVô Địch Can Trường

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Lính Thanh ChâuCơ Hình Trận

Không Chiến Sẽ Chết · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thiên Thủy Cung

T1 · Thục · Cung

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênVạn Tiễn Tề Phát

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tôn Thái Chu

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

98 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Trương Giác Quần Thuẫn

T1 · Quần · Khiên

98 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Văn Cơ
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Hoa Đà
Cắt Xương Trị ĐộcUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

98 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Trương Nhượng
Văn Võ Song ToànThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Mưu Kế Sâu Xa

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Tài Tuấn Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchLửa Lan Khắp Chốn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Trận Võ Phong

T1 · Hỗn hợp · Cung

98 điểm
CHỦ
Trình Phổ
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Hoàng Trung
Kích Kỳ Nọa QuyVô Địch Can Trường

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Động Sát Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Ôn Hầu Cung

T1 · Quần · Cung

98 điểm
CHỦ
Tả Từ
Võ Phong TrậnQuân Cẩm Phàm

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Không Đánh Mà ThắngĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Hán Trung Thuẫn

T1 · Thục · Khiên

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Lưu Bị
Hãm Trận DoanhTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Phụ Nữ Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Xã Tắc Cung

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thần Hỏa Thuẫn

T1 · Ngô · Khiên

98 điểm
CHỦ
Tôn Kiên
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 1
Chu Thái
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Nhục Cung

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hổ Thần Kỵ

T1 · Ngô · Kỵ

98 điểm
CHỦ
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Quan Quan Ngụy

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Ngụy Pháp Cung

T1 · Ngụy · Cung

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Tuân Du
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Ngụy Pháp Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

T1.5 · 7 đội

Tiên Nhân Thuẫn

T1.5 · Quần · Khiên

90 điểm
CHỦ
Đổng Trác
Tuyệt Địa Phản KíchThừa Thắng Trường Khu

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Ngột Đột Cốt
Thuyền Cỏ Mượn TênNgự Địch Bình Chướng

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Điền Phong
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Tư Mã Thuẫn

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcLính Giáp Mây

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tôn Quyền Ngô Thương

T1.5 · Ngô · Thương

90 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Hình Nhất Thái Úy

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcAn Ủi Quân Dân

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Hạt Nhân Trương Liêu

T1.5 · Ngụy · Kỵ

90 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Quách Gia
Phong Thi TrậnĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Cam Thái Trình

T1.5 · Ngô · Cung

90 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Vạn Tiễn Tề PhátTị Thực Kích Hư

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Triệu Vân Vũ Phong

T1.5 · Hỗn hợp · Cung

90 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Uy Mưu Vô ĐịchThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ