Đội hình

Đội chuẩn mùa Anh Hùng Mệnh Thế (PK-S26)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 47 đội

sp Chu Du Cung

T0 · Quần

113 điểm
CHỦ
SP Điêu Thuyền
Hợp Quân Tụ ChúngĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Chu Du
Toàn Quân Đồng LòngCương Nhu Kết Hợp

Hành Động Theo Thời · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
Tào Tháo
Tiềm Long TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Tam Thế Lục

T0 · Ngô

113 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Vô Đương Phi Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Tả Từ
Sĩ Biệt Tam Nhật—

Chưa ghi

PHÓ 2
Trương Xuân Hoa
Tam Thế Trận—

Chưa ghi

113 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Phong Thi TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 2
Tả Từ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Khương Hạ Chư

T0 · Thục

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Vô Đương Phi Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết Chiến—

Chưa ghi

PHÓ 2
Gia Cát Khác
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

Quán Quân Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênTam Thế Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

113 điểm
CHỦ
Trương Phi
Hoành Tảo Thiên Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Phá Quân Uy Thắng—

Chưa ghi

PHÓ 2
Thái Văn Cơ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

113 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Nhạn Hành TrậnCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thiệu
Đương Phong Thôi QuyếtThừa Địch Bất Ngu

Tam Quân Chi Chúng · Sắc Bén · Dẫn Quân

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Hoành Tảo Thiên Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Phá Quân Uy Thắng—

Chưa ghi

PHÓ 2
Thái Văn Cơ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

113 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Cắt Xương Trị ĐộcĐồng Lòng Hợp Sức

Hành Động Theo Thời · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Lục Tốn
Công Bất Đường QuyênCắt Xương Trị Độc

Đánh Bất Ngờ Thắng · Khai Hạp

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênNhạn Hành Trận

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Pháp Mã Khác

T0 · Quần

113 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tiềm Long Trận—

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Mã Siêu
Thôi Phong Đoạn Nhẫn—

Chưa ghi

PHÓ 2
Gia Cát Khác
Giải Phiền Vệ—

Chưa ghi

113 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Công Bất Đường QuyênCắt Xương Trị Độc

Đánh Bất Ngờ Thắng · Khai Hạp

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênNhạn Hành Trận

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Thái Úy Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

113 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtDụng Võ Thần Thông

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcAn Ủi Quân Dân

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Hoành Tảo Thiên Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Phá Quân Uy Thắng—

Chưa ghi

PHÓ 2
Thái Văn Cơ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

113 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtToàn Quân Đồng Lòng

Thích Làm Việc Thiện · Chiến Đấu Trường Kỳ · Rèn Luyện

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Quan Thái Thái

T0 · Thục

113 điểm
CHỦ
Quan Ngân Bình
Hoành Tảo Thiên Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Mau Giành Lợi Thế—

Chưa ghi

PHÓ 2
Thái Văn Cơ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

Thái Sư Cung

T0 · Quần

113 điểm
CHỦ
SP Lư Thực
Nhạn Hành TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Điêu Thuyền
Đồng Lòng Hợp SứcThâm Tàng Nhược Hư

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Đổng Trác
Thượng Binh Phạt MưuLửa Cháy Ngùn Ngụt

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Hoàng Mã Khác

T0 · Quần

113 điểm
CHỦ
SP Hoàng Nguyệt Anh
Tiềm Long Trận—

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Mã Siêu
Thôi Phong Đoạn Nhẫn—

Chưa ghi

PHÓ 2
Gia Cát Khác
Giải Phiền Vệ—

Chưa ghi

Phú Quý Kỵ

T0 · Ngụy

113 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Giả Hủ
Nhanh Trí Động NãoĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Rèn Luyện

Sơn Hà Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

113 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

113 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

113 điểm
CHỦ
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchTiềm Long Trận

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Thiện Chiến

PHÓ 2
SP Viên Thiệu
Hãm Trận DoanhXế Đao Chước Địch

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnKhông Đánh Mà Thắng

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Lưu Bị
Ngư Lân TrậnLính Giáp Mây

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnKhông Đánh Mà Thắng

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mã Đại
Ngư Lân TrậnLính Giáp Mây

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

113 điểm
CHỦ
Hứa Du
Lâm Nguy Cứu ChủVõ Phong Trận

Chẩm Qua Tọa Giáp · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Đánh Bất Ngờ Thắng · Thiện Chiến

PHÓ 2
Tả Từ
Tử Sĩ Tiên PhongThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tản Tiên

Ôn Hầu Cung (Hỗn)

T0 · Hỗn hợp · Cung

113 điểm
CHỦ
Tả Từ
Võ Phong TrậnQuân Cẩm Phàm

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Không Đánh Mà ThắngĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Cẩu Quan Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênTiềm Long Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Cẩu Quan Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

113 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thuyền Cỏ Mượn TênPhi Hùng Quân

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Hoàng Quan Thương

T0 · Thục · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Không Đánh Mà ThắngTam Thế Trận

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Hoàng Ngô Thương

T0 · Ngô · Thương

113 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnBạch Nhị Binh

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Hoàng Mã

T0 · Quần · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Cứu Viện

PHÓ 2
Hứa Du
Uy Mưu Vô ĐịchGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

PHÓ 2
Hứa Du
Thừa Địch Bất NguGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Hoàng Mã (Hỗn hợp)

T0 · Hỗn hợp · Thương

113 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênLâm Nguy Cứu Chủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Cứu Viện

PHÓ 2
Hứa Du
Uy Mưu Vô ĐịchGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Đương Phong Thôi QuyếtThịnh Khí Linh Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Thượng Binh Phạt MưuSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Phi Hùng QuânThuyền Cỏ Mượn Tên

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Tốc Chiến · Bách Chiến

113 điểm
CHỦ
Trương Phi
Lõa Y Huyết ChiếnThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thiện Chiến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Thịnh Khí Linh ĐịchĐại Kích Sĩ

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Quần Cung

T0 · Quần · Cung

113 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Uy Mưu Vô ĐịchThả Lính Cướp Đoạt

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Vô Đương Phi QuânLửa Đuổi Gió Bay

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Thần Cơ

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

113 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Xế Đao Chước ĐịchGió Táp Mưa Sa

Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Lửa Đuổi Gió BayThiêu Đốt Doanh Lũy

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnVô Đương Phi Quân

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

113 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtToàn Quân Đồng Lòng

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tô Tín
Tinh · Phong Thi TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tây Phong Kỵ

T0 · Thục

113 điểm
CHỦ
Khương Duy
Thượng Binh Phạt MưuSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Triệu Vân
Uy Mưu Vô ĐịchThuyền Cỏ Mượn Tên

Thích Làm Việc Thiện · Quy Thuận · Dẫn Quân

PHÓ 2
Lưu Bị
Phong Thi TrậnPhi Hùng Quân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Quan Tinh Thuẫn

T0 · Thục

113 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnKhông Đánh Mà Thắng

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
CO Tinh Thái
Ngư Lân TrậnLính Giáp Mây

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

113 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Thiện Chiến

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Thịnh Khí Linh ĐịchLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Diệu Toán

113 điểm
CHỦ
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Thiện Chiến

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmThịnh Khí Linh Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trần Dực
Kế Hay Mưu GiỏiTỏa Nhuệ

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Văn Thao

113 điểm
CHỦ
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Thiện Chiến

PHÓ 1
Quan Vũ
Thịnh Khí Linh ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trần Dực
Hãm Trận DoanhCơ Hình Trận

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Cương Nhu

113 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtToàn Quân Đồng Lòng

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trần Dực
Tinh · Phong Thi TrậnThâm Mưu Viễn Lược

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Rèn Luyện

Phi Hùng Ngụy Pháp Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

113 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Giả Hủ
Anh Thành Tự ThủPhi Hùng Quân

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Hoàng Cân Thuẫn

T0 · Quần · Khiên

113 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
SP Trương Bảo
Thuyền Cỏ Mượn TênLính Giáp Mây

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Trương Lương
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

T0.5 · 44 đội

Hạ Thái Hoàng

T0.5 · Quần

105 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết Chiến—

Chưa ghi

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Nhất Kỵ Đương Thiên—

Chưa ghi

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Hổ Báo Kỵ—

Chưa ghi

105 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Hoành Tảo Thiên Quân—

Chưa ghi

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết Chiến—

Chưa ghi

PHÓ 2
Trương Xuân Hoa
Vô Đương Phi Quân—

Chưa ghi

Quan Nhạc Chư

T0.5 · Thục

105 điểm
CHỦ
Quan Ngân Bình
Tam Thế Trận—

Chưa ghi

PHÓ 1
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh Đất—

Chưa ghi

PHÓ 2
Thái Văn Cơ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

Tam Tiên Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Thuyền Cỏ Mượn TênLính Giáp Mây

Gặp Địch Không Loạn · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Tam Thế Lữ

T0.5 · Hỗn hợp · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtHổ Báo Kỵ

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tam Thế Giả

T0.5 · Hỗn hợp · Cung

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianCắt Xương Trị Độc

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênĐánh Đâu Thắng Đó

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Bắc Phạt Thương

T0.5 · Thục

105 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Biết Mình Biết TaThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmVăn Võ Song Toàn

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Không Đánh Mà ThắngNhân Lợi Chế Quyền

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thiên Cơ Thuẫn

T0.5 · Quần

105 điểm
CHỦ
Chu Thiệu
Võ Phong TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Tam Quân Chi Chúng · Quy Thuận · Dẫn Quân

PHÓ 2
Tả Từ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Ngô Kỵ

T0.5 · Ngô · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

105 điểm
CHỦ
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnHổ Cứ Ưng Dương

Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Trận · Cầm Binh Khí

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thiệu
Nhanh Trí Động NãoĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Đôn Đôn Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Mê HoặcKhí Lăng Tam Quân

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Không Đánh Mà ThắngPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

105 điểm
CHỦ
CO Đại Kiều
Mê HoặcThuyền Cỏ Mượn Tên

Nhìn Rõ Mồn Một · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
CO Tiểu Kiều
Quân Cẩm PhàmKhông Đánh Mà Thắng

Chẩm Qua Tọa Giáp · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Nữ Vương Thuẫn

T0.5 · Ngụy

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Thời Cơ Chiến ThắngSĩ Biệt Tam Nhật

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Rèn Luyện

PHÓ 1
Trương Xuân Hoa
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Lính Giáp MâyCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Gian Hùng Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Lõa Y Huyết ChiếnĐương Phong Thôi Quyết

Gặp Địch Không Loạn · Tốc Chiến · Cứu Chủ

PHÓ 2
Chu Thái
Hổ Báo KỵPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Phòng Bị

Tôn Quyền Cung

T0.5 · Ngô

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Công Bất Đường QuyênCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Tam Quân Chi Chúng · Quy Thuận · Dẫn Quân

PHÓ 1
Từ Ngạn
Phong Thi TrậnDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Tả Từ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Khảng Khái Cung

T0.5 · Ngô

105 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Quân Cẩm PhàmThuyền Cỏ Mượn Tên

Thích Làm Việc Thiện · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Lâm Nguy Cứu ChủThừa Địch Bất Ngu

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

Cự Mã Cung

T0.5 · Quần

105 điểm
CHỦ
SP Lư Thực
Cương Nhu Kết HợpNhân Lợi Chế Quyền

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tiêu Chỉ
Tử Sĩ Tiên PhongNhạn Hành Trận

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Thâm Tàng Nhược HưĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Tào Tháo Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Đào Viên Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

105 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Trương Phi
Kích Kỳ Nọa QuyVô Địch Can Trường

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

Vinh Quang Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Thẩm Hằng
Nhanh Trí Động NãoThượng Binh Phạt Mưu

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Uyên Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnNhất Kỵ Đương Thiên

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Quách Gia
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Mãn Sủng Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Trận Tiềm Long

T0.5 · Hỗn hợp · Cung

105 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Tiềm Long TrậnNgụy Thư Tương Gian

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Tả Từ
Tượng BinhCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

105 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Hoàng Phủ Hoành
Thuyền Cỏ Mượn TênMê Hoặc

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

PHÓ 2
Hứa Du
Lâm Nguy Cứu ChủGiải Phiền Vệ

Đánh Sau Trúng Trước · Diệu Toán · Xem Bói

105 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Hoàng Phủ Hoành
Ngư Lân TrậnMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnKhông Đánh Mà Thắng

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtToàn Quân Đồng Lòng

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Rèn Luyện

PHÓ 1
Tiêu Chỉ
Độc Hành Phó ĐấuMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

105 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Văn Võ Song ToànĐương Phong Thôi Quyết

Cầm Binh Khí · Văn Thao

PHÓ 1
Tô Tín
Phong Thi TrậnKế Hay Mưu Giỏi

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Chu Thái
Hợp Quân Tụ ChúngPhi Hùng Quân

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Hổ Thần Cung

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchQuân Cẩm Phàm

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Thục Trí

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Pháp Chính
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

Thi Thi Thuẫn

T0.5 · Hỗn hợp · Khiên

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lưu Bị
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Điêu Thuyền Vũ Phong

T0.5 · Quần · Khiên

105 điểm
CHỦ
Điêu Thuyền
Mê HoặcVõ Phong Trận

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Liêu Cơ Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Vương Nguyên Cơ
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 2
Quách Gia
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Quan Quan Trương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaThịnh Khí Linh Địch

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

105 điểm
CHỦ
Trần Hy
Thuyền Cỏ Mượn TênTử Sĩ Tiên Phong

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Đánh Bất Ngờ Thắng · Thiện Chiến

PHÓ 2
Hứa Du
Lâm Nguy Cứu ChủTinh · Ngư Lân Trận

Chẩm Qua Tọa Giáp · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Lục Tốn Ngô Thương

T0.5 · Ngô · Thương

105 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Phi Hùng Ngũ Mưu

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianPhi Hùng Quân

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Phi Hùng Tư Mã Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhi Hùng Quân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Phi Hùng Đô Đốc

T0.5 · Ngô · Cung

105 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhi Hùng Quân

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

105 điểm
CHỦ
Khương Duy
Thượng Binh Phạt MưuVăn Võ Song Toàn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Phi Hùng QuânPhong Thi Trận

Gặp Địch Không Loạn · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Mã Thiền
Nhanh Trí Động NãoCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Kỳ Lân Cung

T0.5 · Thục · Cung

105 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

T1 · 23 đội

Trương Lữ Tả

T1 · Quần

98 điểm
CHỦ
Trương Xuân Hoa
Võ Phong Trận—

Chưa ghi

PHÓ 1
Lữ Bố
Mau Giành Lợi Thế—

Chưa ghi

PHÓ 2
Tả Từ
Thịnh Khí Linh Địch—

Chưa ghi

Chư Thái Tả

T1 · Quần

98 điểm
CHỦ
Gia Cát Khác
Võ Phong Trận—

Chưa ghi

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Thôi Phong Đoạn Nhẫn—

Chưa ghi

PHÓ 2
Tả Từ
Vô Đương Phi Quân—

Chưa ghi

Tam Thế Pháp Chính

T1 · Hỗn hợp · Khiên

98 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tam Thế TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ngũ Mưu Thần

T1 · Ngụy · Kỵ

98 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Giả Hủ
Tạm Lánh Sóng GióNgụy Thư Tương Gian

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Trận Bắc Phạt

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmVô Địch Can Trường

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Lính Thanh ChâuCơ Hình Trận

Không Chiến Sẽ Chết · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thiên Thủy Cung

T1 · Thục · Cung

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Viện

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênVạn Tiễn Tề Phát

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tôn Thái Chu

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Trương Giác Quần Thuẫn

T1 · Quần · Khiên

98 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Văn Cơ
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Hoa Đà
Cắt Xương Trị ĐộcUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Khí Lăng Tam QuânChúng Động Vạn Kế

Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tài Tuấn Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchLửa Lan Khắp Chốn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

98 điểm
CHỦ
Dương Kỳ
Biết Mình Biết TaĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Giả Hủ
Nhanh Trí Động NãoThiêu Đốt Doanh Lũy

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Tuân Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Trận Võ Phong

T1 · Hỗn hợp · Khiên

98 điểm
CHỦ
Trình Phổ
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Hoàng Trung
Kích Kỳ Nọa QuyVô Địch Can Trường

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Động Sát Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Ôn Hầu Cung

T1 · Quần · Cung

98 điểm
CHỦ
Tả Từ
Võ Phong TrậnQuân Cẩm Phàm

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lữ Bố
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Không Đánh Mà ThắngĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Hán Trung Thuẫn

T1 · Thục · Khiên

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Lưu Bị
Hãm Trận DoanhTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Phụ Nữ Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Xã Tắc Cung

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thần Hỏa Thuẫn

T1 · Ngô · Khiên

98 điểm
CHỦ
Tôn Kiên
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 1
Chu Thái
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Nhục Cung

T1 · Ngô · Cung

98 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hổ Thần Kỵ

T1 · Ngô · Kỵ

98 điểm
CHỦ
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Quan Quan Ngụy

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Dùng Nước Đẩy CầuLính Thanh Châu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Ngụy Pháp Cung

T1 · Ngụy · Cung

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Tuân Du
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Ngụy Pháp Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

T1.5 · 8 đội

Tiên Nhân Thuẫn

T1.5 · Quần · Khiên

90 điểm
CHỦ
Đổng Trác
Tuyệt Địa Phản KíchThừa Thắng Trường Khu

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Ngột Đột Cốt
Thuyền Cỏ Mượn TênNgự Địch Bình Chướng

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Điền Phong
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Tư Mã Thuẫn

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcLính Giáp Mây

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Tôn Quyền Ngô Thương

T1.5 · Ngô · Thương

90 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

90 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Vô Đương Phi QuânCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hình Nhất Thái Úy

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcAn Ủi Quân Dân

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Hạt Nhân Trương Liêu

T1.5 · Ngụy · Kỵ

90 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Quách Gia
Phong Thi TrậnĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Cam Thái Trình

T1.5 · Ngô · Cung

90 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Vạn Tiễn Tề PhátTị Thực Kích Hư

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Triệu Vân Vũ Phong

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

90 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Uy Mưu Vô ĐịchThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Chưa xếp hạng · 8 đội

90 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Chiến pháp chủ động phát động tức thì—

Chưa ghi

PHÓ 1
Chu Thái
Bạch Mã Nghĩa Tòng—

Chưa ghi

PHÓ 2
—
90 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương Gian—

Chưa ghi

PHÓ 1
Lữ Mông
Bạch Mã Nghĩa Tòng—

Chưa ghi

PHÓ 2
—
90 điểm
CHỦ
Phùng Kỷ
Ngụy Thư Tương Gian—

Chưa ghi

PHÓ 1
Tướng bất kỳ
Bát Môn Kim Tỏa Trận—

Chưa ghi

PHÓ 2
—