Đội hình

Đội chuẩn mùa Bá Vương Thảo Nghịch (PK-S24)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 17 đội

125 điểm
CHỦ
SP Điêu Thuyền
Đồng Lòng Hợp SứcHợp Quân Tụ Chúng

Chưa ghi

PHÓ 1
Lục Tốn
Thiêu Đốt Doanh LũyVạn Quân Đoạt Sư

Chưa ghi

PHÓ 2
Tào Tháo
Tiềm Long TrậnCương Nhu Kết Hợp

Chưa ghi

122 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Thượng Binh Phạt MưuToàn Quân Đồng Lòng

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Trấn Ách Phòng CụCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 2
Vương Dị
Mê HoặcPhi Hùng Quân

Chưa ghi

Tư Mã Phi Hùng

T0 · Ngụy · Kỵ

120 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtThượng Binh Phạt Mưu

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Trấn Ách Phòng CụCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Tào Chân
Phong Thi TrậnPhi Hùng Quân

Chưa ghi

Thay thế (3)
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtToàn Quân Đồng Lòng

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Tào Chân
Phong Thi TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Phi Hùng QuânCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

Thái Sư Cung

T0 · Quần · Cung

120 điểm
CHỦ
SP Đổng Trác
Thuyền Cỏ Mượn TênThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Hình Nhất TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Điêu Thuyền
Hợp Quân Tụ ChúngĐồng Lòng Hợp Sức

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

120 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnTrấn Ách Phòng Cụ

Chưa ghi

PHÓ 2
Lưu Bị
Ngư Lân TrậnMê Hoặc

Chưa ghi

120 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnTrấn Ách Phòng Cụ

Chưa ghi

PHÓ 2
Mã Đại
Ngư Lân TrậnMê Hoặc

Chưa ghi

Tinh Mã Thương

T0 · Thục · Thương

118 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênGiải Phiền Vệ

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

PHÓ 2
Hứa Du
Thác · Cách Hay Cứu TrợVạn Quân Đoạt Sư

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Cương Nhu

115 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtToàn Quân Đồng Lòng

Thích Làm Việc Thiện · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Dẫn Quân · Rèn Luyện

Thay thế (3)
CHỦ
Tư Mã Ý
Lửa Cháy Ngùn NgụtToàn Quân Đồng Lòng

Thích Làm Việc Thiện · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Hình Nhất TrậnDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Nữ Vương Thuẫn

T0 · Ngụy · Khiên

115 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtToàn Quân Đồng Lòng

Thích Làm Việc Thiện · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Trương Xuân Hoa
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Dưỡng Sức Đợi ChiếnLính Giáp Mây

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

115 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Yêu Lính Thương Dân · Tĩnh Tâm · Nghĩa Dũng

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Không Đánh Mà ThắngDưỡng Sức Đợi Chiến

Tam Quân Chi Chúng · Dẫn Quân · Rèn Luyện

PHÓ 2
Lưu Bị
Lính Giáp MâyNgư Lân Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

115 điểm
CHỦ
SP Điêu Thuyền
Đồng Lòng Hợp SứcHợp Quân Tụ Chúng

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Chu Du
Văn Võ Song ToànThượng Binh Phạt Mưu

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Văn Thao

PHÓ 2
Tào Tháo
Tiềm Long TrậnCương Nhu Kết Hợp

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Để Trụ Cung

T0 · Ngô · Cung

113 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Chưa ghi

PHÓ 1
Lục Tốn
Trấn Ách Phòng CụThâm Mưu Viễn Lược

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Mê HoặcThuyền Cỏ Mượn Tên

Chưa ghi

Đô Đốc Cung

T0 · Ngô · Cung

113 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Văn Võ Song ToànThượng Binh Phạt Mưu

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtMê Hoặc

Chưa ghi

PHÓ 2
Lục Tốn
Trấn Ách Phòng CụThâm Mưu Viễn Lược

Chưa ghi

112 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Lấy Ít Đánh NhiềuThôi Phong Đoạn Nhẫn

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnTrấn Ách Phòng Cụ

Chưa ghi

PHÓ 2
Lưu Bị
Ngư Lân TrậnMê Hoặc

Chưa ghi

Đô Thống Thương

T0 · Ngô · Thương

111 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 1
Lục Tốn
Bạch Nhị BinhTrấn Ách Phòng Cụ

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Mê HoặcĐương Phong Thôi Quyết

Chưa ghi

Tôn Quyền Cung

T0 · Ngô · Cung

110 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Bộ Luyện Sư
Bát Môn Kim Tỏa TrậnThâm Mưu Viễn Lược

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
CO Đại Kiều
Mê HoặcĐộc Hành Phó Đấu

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

110 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Thôi Phong Đoạn NhẫnLấy Ít Đánh Nhiều

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Trấn Ách Phòng CụCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 2
Trình Phổ
Tam Thế TrậnMê Hoặc

Chưa ghi

T0.5 · 14 đội

108 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Tam Lý Nhĩ Hoàn · Giáp Sắt · Cương Nhu

PHÓ 1
SP Điển Vi
Chúng Động Vạn KếKhí Lăng Tam Quân

Tam Lý Nhĩ Hoàn · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 2
Mãn Sủng
Dưỡng Sức Đợi ChiếnKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Vinh Quang Thương

T0.5 · Ngụy · Thương

108 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Chưa ghi

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Mê HoặcPhong Thi Trận

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Trấn Ách Phòng CụCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

Sơn Hà Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

107 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtToàn Quân Đồng Lòng

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Độc Mã Thương

T0.5 · Thục · Thương

107 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênGiải Phiền Vệ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

PHÓ 2
Đóa Tư Đại Vương
Thừa Địch Bất NguUy Mưu Vô Địch

Thuận Thiên Ứng Thời · Xem Bói · Diệu Toán

106 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Chưa ghi

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Chúng Động Vạn KếKhí Lăng Tam Quân

Chưa ghi

PHÓ 2
Hác Chiêu
Trấn Ách Phòng CụKhông Đánh Mà Thắng

Chưa ghi

SP Gia Cát Thương

T0.5 · Thục · Thương

105 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmGió Táp Mưa Sa

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Bàng Thống
Sĩ Biệt Tam NhậtUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Hoàng Mã Thương

T0.5 · Quần · Thương

105 điểm
CHỦ
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênThừa Địch Bất Ngu

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

PHÓ 2
Hứa Du
Lâm Nguy Cứu ChủGiải Phiền Vệ

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thục Cung

T0.5 · Thục · Cung

105 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchLửa Lan Khắp Chốn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápThượng Binh Phạt Mưu

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióThác · Cách Hay Cứu Trợ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Trường Bản Thuẫn 2

T0.5 · Thục · Khiên

105 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Lấy Ít Đánh NhiềuThôi Phong Đoạn Nhẫn

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnTrấn Ách Phòng Cụ

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Mã Đại
Mê HoặcNgư Lân Trận

Chưa ghi

Phú Quý Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

102 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Nhanh Trí Động NãoCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 1
Giả Hủ
Thác · Cách Hay Cứu TrợVạn Quân Đoạt Sư

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Chưa ghi

Thay thế (3)
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Chưa ghi

PHÓ 1
Giả Hủ
Nhanh Trí Động NãoĐồng Lòng Hợp Sức

Chưa ghi

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Chưa ghi

102 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Hác Chiêu
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

PHÓ 2
SP Pháp Chính
Dưỡng Sức Đợi ChiếnTam Thế Trận

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Độ Giang Thương

T0.5 · Ngô · Thương

102 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuGió Táp Mưa Sa

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênTam Thế Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Uy Mưu Vô ĐịchKhông Đánh Mà Thắng

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

Tử Kim Cung

T0.5 · Ngụy · Cung

102 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Bàng Đức
Lấy Ít Đánh NhiềuGió Táp Mưa Sa

Kỳ Chính Tương Sinh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Giả Hủ
Xông Pha Khói LửaTử Sĩ Tiên Phong

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Long Hổ Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

102 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuKích Kỳ Nọa Quy

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 1
Lưu Bị
Không Đánh Mà ThắngHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Triệu Vân
Nhân Lợi Chế QuyềnNằm Gai Nếm Mật

Gặp Địch Không Loạn · Tốc Chiến · Khép Hờ

T1 · 20 đội

Đô Đốc Cung 2

T1 · Ngô · Cung

101 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchPhong Trợ Hỏa Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtThuyền Cỏ Mượn Tên

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióToàn Quân Đồng Lòng

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

SP Gia Cát Thương 2

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmGió Táp Mưa Sa

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Bàng Thống
Sĩ Biệt Tam NhậtThái Bình Đạo Pháp

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Cẩu Quan Thương

T1 · Ngô · Thương

100 điểm
CHỦ
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênTiềm Long Trận

Gặp Địch Không Loạn · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuGió Táp Mưa Sa

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Uy Mưu Vô ĐịchKhông Đánh Mà Thắng

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

100 điểm
CHỦ
Khương Duy
Sĩ Biệt Tam NhậtThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Phong Thi TrậnPhi Hùng Quân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 2
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Thích Làm Việc Thiện · Quy Thuận · Dẫn Quân

100 điểm
CHỦ
Khương Duy
Sĩ Biệt Tam NhậtThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Cắt Xương Trị ĐộcPhi Hùng Quân

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

Tuân Mã Thương

T1 · Quần · Thương

100 điểm
CHỦ
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênTiềm Long Trận

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Giải Phiền VệLâm Nguy Cứu Chủ

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

Lỗ Túc Đô Đốc Cung

T1 · Ngô · Cung

100 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtThuyền Cỏ Mượn Tên

Kỳ Chính Tương Sinh · Cầm Binh Khí · Giấu Đao

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióThâm Mưu Viễn Lược

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hắc Ti Cung

T1 · Ngụy · Cung

100 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Vương Dị
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
Giả Hủ
Toàn Quân Đồng LòngBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

98 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtToàn Quân Đồng Lòng

Thích Làm Việc Thiện · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Bố Trận Chờ Đợi · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Vũ Phong Quan Vũ Thuẫn

T1 · Thục · Khiên

98 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Võ Phong TrậnNhân Lợi Chế Quyền

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuGió Táp Mưa Sa

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Không Đánh Mà ThắngHãm Trận Doanh

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

98 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchToàn Quân Đồng Lòng

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápThượng Binh Phạt Mưu

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Thịnh Khí Linh ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Thi Thi Thuẫn

T1 · Quần · Khiên

98 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióTam Thế Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lưu Bị
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

98 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Thôi Phong Đoạn NhẫnMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Đương Phong Thôi QuyếtThiết Kỵ Khu Trì

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 2
Tào Tháo
Hổ Báo KỵPhong Thi Trận

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Thay thế (3)
CHỦ
Trương Liêu
Thôi Phong Đoạn NhẫnMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Đương Phong Thôi QuyếtThiết Kỵ Khu Trì

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Văn Thao

PHÓ 2
Tào Tháo
Hổ Báo KỵPhong Thi Trận

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

Quan Mã Thương

T1 · Thục · Thương

98 điểm
CHỦ
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênTiềm Long Trận

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Giải Phiền VệLâm Nguy Cứu Chủ

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 2
SP Mã Siêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

Đôn Đôn Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

96 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Chúng Động Vạn KếKhí Lăng Tam Quân

Tam Lý Nhĩ Hoàn · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 2
Mãn Sủng
Không Đánh Mà ThắngCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Bắc Phạt Thương

T1 · Thục · Thương

95 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Biết Mình Biết TaThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmGió Táp Mưa Sa

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Nhân Lợi Chế QuyềnKhông Đánh Mà Thắng

Chẩm Qua Tọa Giáp · Dẫn Quân · Rèn Luyện

Tân Ngô Thương

T1 · Ngô · Thương

95 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 1
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Tạm Tị Thục Cung

T1 · Thục · Cung

95 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Dẫn Quân · Rèn Luyện

Hạt Nhân Trương

T1 · Quần · Khiên

95 điểm
CHỦ
Chu Thái
An Ủi Quân DânTiềm Long Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngGió Táp Mưa Sa

Dĩ Trực Báo Oán · Tinh Chuẩn · Thiện Chiến

PHÓ 2
SP Viên Thiệu
Hãm Trận DoanhXế Đao Chước Địch

Man Dũng Phi Dũng · Cầm Binh Khí · Thắng Trận

Sát Mã Thương 2

T1 · Ngô · Thương

95 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchPhong Trợ Hỏa Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênBạch Nhị Binh

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lữ Mông
Toàn Quân Đồng LòngĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

T1.5 · 14 đội

Húc Huy Cung

T1.5 · Ngụy · Cung

92 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Toàn Quân Đồng LòngCắt Xương Trị Độc

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Chung Hội
Vạn Quân Đoạt SưCông Bất Đường Quyên

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

Vô Song Kiều Cung

T1.5 · Ngô · Cung

92 điểm
CHỦ
CO Đại Kiều
Mê HoặcKhông Đánh Mà Thắng

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
CO Tiểu Kiều
Lâm Nguy Cứu ChủThuyền Cỏ Mượn Tên

Dĩ Trực Báo Oán · Thiện Chiến · Khai Hạp

Tam Thế Giả

T1.5 · Quần · Kỵ

90 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênGió Táp Mưa Sa

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Thiên Thủy Cung

T1.5 · Thục · Cung

90 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Gia Cát Lượng
Đương Phong Thôi QuyếtToàn Quân Đồng Lòng

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Thích Làm Việc Thiện · Quy Thuận · Dẫn Quân

Tân Ngụy Pháp Kỵ

T1.5 · Ngụy · Kỵ

90 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Nhanh Trí Động NãoAnh Thành Tự Thủ

Tam Quân Chi Chúng · Chiến Đấu Trường Kỳ · Dẫn Quân

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Đào Viên Thuẫn

T1.5 · Thục · Khiên

90 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Thịnh Khí Linh ĐịchHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Hợp Biến

PHÓ 2
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

Vinh Quang Thương 2

T1.5 · Ngụy · Thương

90 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Thuyền Cỏ Mượn TênĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Phân Hiểm

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Tạm Lánh Sóng GióKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Trương Liêu
Thôi Phong Đoạn NhẫnMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Sát Mã Cung

T1.5 · Ngô · Cung

90 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchThượng Binh Phạt Mưu

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Văn Thao

PHÓ 1
Lữ Mông
Đương Phong Thôi QuyếtToàn Quân Đồng Lòng

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói

Hoàng Quan Thương

T1.5 · Ngụy · Thương

90 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Lấy Ít Đánh NhiềuGió Táp Mưa Sa

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênTam Thế Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Uy Mưu Vô ĐịchKhông Đánh Mà Thắng

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

90 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Gió Táp Mưa SaPhá Quân Uy Thắng

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Võ Lược

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênQuân Cẩm Phàm

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Liêu Cơ Kỵ

T1.5 · Ngụy · Kỵ

90 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Thôi Phong Đoạn NhẫnMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtPhong Thi Trận

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Văn Thao

PHÓ 2
Vương Nguyên Cơ
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

Thay thế (3)
CHỦ
Trương Liêu
Thôi Phong Đoạn NhẫnMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtPhong Thi Trận

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Văn Thao

PHÓ 2
Vương Nguyên Cơ
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tốc Chiến

Quần Cung tối ưu

T1.5 · Quần · Cung

89 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Xế Đao Chước ĐịchGió Táp Mưa Sa

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Thiêu Đốt Doanh LũyLửa Đuổi Gió Bay

Chưa ghi

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnVô Đương Phi Quân

Chưa ghi

88 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tam Thế TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Hác Chiêu
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Đánh Giá Tình Hình · Khai Hạp · Chia lời

Ngụy Pháp Kỵ

T1.5 · Ngụy · Kỵ

88 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Toàn Quân Đồng LòngThượng Binh Phạt Mưu

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 1
Giả Hủ
Mê HoặcPhi Hùng Quân

Tam Quân Chi Chúng · Rèn Luyện · Dẫn Quân

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcVạn Quân Đoạt Sư

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

T2 · 7 đội

Cung Chuột

T2 · Quần · Cung

86 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Hứa Du
Tạm Lánh Sóng GióTam Thế Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 2
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Tiên Nhân Thuẫn

T2 · Quần · Khiên

85 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Lính Giáp MâyPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tả Từ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Lão Ngô Thương

T2 · Ngô · Thương

85 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Thảo Thuyền Cung

T2 · Ngô · Cung

85 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtThuyền Cỏ Mượn Tên

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Binh Vô Thường ThếMau Giành Lợi Thế

Man Dũng Phi Dũng · Cầm Binh Khí · Võ Lược

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióQuân Cẩm Phàm

Yêu Lính Thương Dân · Cương Nhu · Thế Phòng Thủ

Thần Hỏa Thuẫn

T2 · Ngô · Khiên

84 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchPhong Trợ Hỏa Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Diệu Toán

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Tả Từ Quần Cung

T2 · Quần · Cung

82 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Gió Táp Mưa SaXế Đao Chước Địch

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Vạn Quân Đoạt SưLửa Đuổi Gió Bay

Chưa ghi

PHÓ 2
Tả Từ
Trấn Ách Phòng CụVô Đương Phi Quân

Chưa ghi

Hương Hương Ngô Kỵ

T2 · Ngô · Kỵ

80 điểm
CHỦ
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Võ Lược

PHÓ 2
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnThôi Phong Đoạn Nhẫn

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

T3 · 10 đội

Phó Tử Cung

T3 · Ngô · Cung

78 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Văn Thao

PHÓ 1
SP Tôn Kiên
Xông Pha Khói LửaThuyền Cỏ Mượn Tên

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tôn Thượng Hương
Liên MinhNằm Gai Nếm Mật

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Thắng Trận

Hổ Thần Cung

T3 · Ngô · Cung

78 điểm
CHỦ
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchQuân Cẩm Phàm

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Võ Lược

PHÓ 2
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Quan Quan Trương

T3 · Thục · Thương

78 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnThịnh Khí Linh Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Đại Kích SĩVạn Quân Đoạt Sư

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khích Lệ Lòng Quân

Ngũ Lôi Bế Nguyệt Cung

T3 · Quần · Cung

76 điểm
CHỦ
Điêu Thuyền
Mê HoặcUy Mưu Vô Địch

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

75 điểm
CHỦ
Trương Phi
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Thịnh Khí Linh ĐịchĐại Kích Sĩ

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Triệu Vân
Lõa Y Huyết ChiếnThôi Phong Đoạn Nhẫn

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Uyên Kỵ

T3 · Ngụy · Kỵ

74 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnNhất Kỵ Đương Thiên

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 2
Quách Gia
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Văn Thao

Sát Mã Thương

T3 · Thục · Thương

73 điểm
CHỦ
Trương Phi
Lõa Y Huyết ChiếnThôi Phong Đoạn Nhẫn

Dĩ Trực Báo Oán · Tinh Chuẩn · Thiện Chiến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Gió Táp Mưa SaHoành Tảo Thiên Quân

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Tốc Chiến

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Thịnh Khí Linh ĐịchĐại Kích Sĩ

Kế Sách Dụ Địch · Cứu Chủ · Khích Lệ Lòng Quân

Lữ cảm tử

T3 · Quần · Kỵ

66 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Gian Hùng Kỵ

T3 · Ngụy · Kỵ

64 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtThôi Phong Đoạn Nhẫn

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Hổ Thần Kỵ

T3 · Ngô · Kỵ

62 điểm
CHỦ
Chu Thái
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Lăng Thống
Lõa Y Huyết ChiếnĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Võ Lược

PHÓ 2
Thái Sử Từ
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Cầm Binh Khí · Võ Lược