Đội hình

Đội chuẩn mùa Vân Khởi Long Tương (PK-S16)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0.5 · 2 đội

Vinh Quang Thương

T0.5 · Ngụy · Thương

106 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Đương Phong Thôi QuyếtThuyền Cỏ Mượn Tên

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Phòng Bị

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Tạm Lánh Sóng GióKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 2
Trương Liêu
Mau Giành Lợi ThếBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

SP Bàng Đức Cung

T0.5 · Ngụy · Cung

103 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Thuyền Cỏ Mượn TênKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
SP Bàng Đức
Dốc Sức Tính KếXế Đao Chước Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

T1 · 40 đội

Quán Quân (Triệu Vân)

T1 · Thục · Khiên

101 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Khép Hờ · Bách Chiến

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Phong Thi TrậnKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Chỉ Phạt Thương

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Lính Thanh ChâuCơ Hình Trận

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Độc Lựu Ngụy Pháp Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

100 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Tiên Thành Kỳ LựCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Tiềm Long Cẩu Quan

T1 · Hỗn hợp · Khiên

100 điểm
CHỦ
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

Vương Tá Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Cắt Xương Trị ĐộcThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

100 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Bát Môn Kim Tỏa TrậnĐương Phong Thôi Quyết

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Trương Liêu
Bạo Lệ Vô NhânMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Vương Nguyên Cơ
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Liêu Cơ Kỵ (Quách Gia)

T1 · Ngụy · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtPhong Thi Trận

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

Mười Vạn Trương Giác

T1 · Hỗn hợp · Khiên

99 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

99 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hãm Trận DoanhThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Hạ Hầu Đôn
Khí Lăng Tam QuânMê Hoặc

Tam Lý Nhĩ Hoàn · Giáp Sắt · Cương Nhu

PHÓ 2
Mãn Sủng
Không Đánh Mà ThắngTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Độc Lựu Cung (Phi Công)

T1 · Hỗn hợp · Cung

99 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchTạm Lánh Sóng Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Võ Lược

PHÓ 2
Hứa Du
Tam Thế TrậnKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

99 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióThuyền Cỏ Mượn Tên

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Man Dũng Phi Dũng · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hứa Du
Mê HoặcCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Phi Hùng Ngũ Mưu tối ưu

T1 · Ngụy · Kỵ

99 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Giả Hủ
Thuyền Cỏ Mượn TênPhi Hùng Quân

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

SP Ngụy Pháp Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

98 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Cung Đầm Lầy

T1 · Ngụy · Cung

98 điểm
CHỦ
Giả Hủ
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tuân Du
Dốc Sức Tính KếNgụy Thư Tương Gian

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 2
Trình Dục
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

98 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Tào Tháo
Phong Thi TrậnĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

Tư Mã Văn/Kỵ (Phi Công)

T1 · Hỗn hợp · Kỵ

97 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hứa Du
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thiên Công Thuẫn

T1 · Hỗn hợp · Khiên

97 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lưu Bị
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ô Quy Thuẫn

T1 · Hỗn hợp · Khiên

97 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Vô Cụ Kỵ (Hỗn hợp)

T1 · Hỗn hợp · Kỵ

97 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

PHÓ 1
Vương Nguyên Cơ
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 2
Quách Gia
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

Giả Lạc Kỵ

T1 · Ngụy · Kỵ

97 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Tạm Lánh Sóng GióThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh ĐấtVô Địch Can Trường

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Giả Hủ
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Phi Hùng Giả Thái Úy

T1 · Ngụy · Kỵ

97 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Sĩ Biệt Tam NhậtNgụy Thư Tương Gian

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Thuyền Cỏ Mượn TênPhi Hùng Quân

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Ngụy Pháp Thuẫn (Tạm Tị)

T1 · Ngụy · Khiên

97 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hãm Trận DoanhCắt Xương Trị Độc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchNgụy Thư Tương Gian

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Tạm Lánh Sóng GióSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

97 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh ĐấtThừa Thắng Trường Khu

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Mãn Sủng
Uy Mưu Vô ĐịchCắt Xương Trị Độc

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

97 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

96 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Giấu Đao

Tạm Tị Ngũ Mưu

T1 · Ngụy · Kỵ

96 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Tạm Lánh Sóng GióAnh Thành Tự Thủ

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 1
Giả Hủ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Lô Vi Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

96 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Lỗ Túc
Mê HoặcPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Ngũ Mưu Khỏa Y

T1 · Ngụy · Kỵ

96 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Giả Hủ
Anh Thành Tự ThủNgụy Thư Tương Gian

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Lõa Y Huyết ChiếnĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Phi Hùng Tam Hoàng

T1 · Hỗn hợp · Kỵ

96 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Không Chiến Sẽ Chết · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Thuyền Cỏ Mượn TênCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Lưu Bị
Phi Hùng QuânPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Viện · Khép Hờ

Phi Hùng Ngũ Mưu

T1 · Ngụy · Kỵ

96 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Anh Thành Tự ThủPhi Hùng Quân

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

95 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Đại Danh Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

95 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Từ Hoảng
Kỵ Hổ Nan HạTuyệt Địa Phản Kích

Man Dũng Phi Dũng · Tĩnh Tâm · Phòng Bị

PHÓ 2
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Nữ Vương Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

95 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Trương Xuân Hoa
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Tạm Tị Thục Cung

T1 · Thục · Cung

95 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Hạt Nhân Trương Giác

T1 · Hỗn hợp · Khiên

95 điểm
CHỦ
Chu Thái
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Mãn Thống Thục Thương

T1 · Thục · Thương

95 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Khương Duy
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

Đẳng Phong Hùng

T1 · Thục · Kỵ

95 điểm
CHỦ
Khương Duy
Thượng Binh Phạt MưuSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Đẳng Phong Lôi

T1 · Thục · Thương

95 điểm
CHỦ
Khương Duy
Thời Cơ Chiến ThắngSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuPhong Thi Trận

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Phi Hùng Tư Mã

T1 · Ngụy · Kỵ

95 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSợ Bóng Sợ Gió

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
SP Tào Chân
Thuyền Cỏ Mượn TênPhi Hùng Quân

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
SP Tuân Úc
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Hồng Mông Thuẫn

T1 · Hỗn hợp · Khiên

95 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Ngột Đột Cốt
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

T1.5 · 60 đội

SP Đào Viên

T1.5 · Thục · Khiên

94 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Lưu Bị
Không Đánh Mà ThắngHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Trương Phi
Uy Mưu Vô ĐịchKích Kỳ Nọa Quy

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

94 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Pháp Chính
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

SP Đô Đốc Cung

T1.5 · Ngô · Cung

94 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióVô Đương Phi Quân

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

Quán Quân (Quan Muội)

T1.5 · Thục · Khiên

94 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Bát Môn Kim Tỏa TrậnKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Khép Hờ · Bách Chiến

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Gặp Địch Không Loạn · Bách Chiến · Tốc Chiến

Hình Nhất Hác Tư Mã

T1.5 · Ngụy · Khiên

94 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngĐoạt Hồn Hiệp Phách

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtHình Nhất Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Thư Thụ Thục Thương

T1.5 · Thục · Thương

94 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Xem Bói · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Trung Dũng Nghĩa LiệtHoành Tảo Thiên Quân

Không Lộ Tài Năng · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnKhông Đánh Mà Thắng

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Động Sát Kỵ

T1.5 · Thục · Kỵ

94 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Thái Úy kinh điển

T1.5 · Ngụy · Khiên

94 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Nhục Cung

T1.5 · Ngô · Cung

94 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Võ Lược

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Giả Thái Úy (Độc Thuẫn)

T1.5 · Ngụy · Khiên

94 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Quan Quan Trương

T1.5 · Thục · Thương

94 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Thịnh Khí Linh ĐịchHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

SP Quyền Thương

T1.5 · Ngô · Thương

93 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Không Chiến Sẽ Chết · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Tuân Úc
Bạch Nhị BinhPhong Thi Trận

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Lữ Mông
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ngũ Mưu (Tuân Du)

T1.5 · Ngụy · Kỵ

93 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tuân Du
Phi Hùng QuânNgụy Thư Tương Gian

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

Bảo Tiêu Thuẫn

T1.5 · Thục · Khiên

93 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Uy Mưu Vô ĐịchThuyền Cỏ Mượn Tên

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Trương Giác Võ Phong đại hạch

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

93 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

93 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Binh Vô Thường ThếTrấn Mục Hoành Mâu

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hình Nhất Thái Úy

T1.5 · Ngụy · Khiên

93 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcHình Nhất Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Tiềm Long Thiên Công

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

93 điểm
CHỦ
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Xã Tắc Cung

T1.5 · Ngô · Cung

93 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Thục Cung Kiệt Lực

T1.5 · Thục · Cung

93 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Thảo Thuyền Thục Cung

T1.5 · Thục · Cung

93 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Bát Môn Thục Cung

T1.5 · Thục · Cung

92 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

92 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchLửa Lan Khắp Chốn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thời Cơ Chiến ThắngVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Tài Tuấn Thương

T1.5 · Thục · Thương

92 điểm
CHỦ
Khương Duy
Lửa Lan Khắp ChốnSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Cốt Đầu Thuẫn

T1.5 · Quần · Khiên

92 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Ngột Đột Cốt
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Biết Cách Phòng Thủ · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Long Hổ Thuẫn (Võ Phong)

T1.5 · Thục · Khiên

92 điểm
CHỦ
SP Quan Vũ
Trung Dũng Nghĩa LiệtXế Đao Chước Địch

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnKhông Đánh Mà Thắng

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Khương Duy Quan Vũ Thục Kỵ

T1.5 · Thục · Kỵ

91 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchLửa Lan Khắp Chốn

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Hình Nhất Phấn Quyền

T1.5 · Ngô · Cung

91 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióHình Nhất Trận

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
SP Chu Du
Thuyền Cỏ Mượn TênCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

Triêm Triêm Thuẫn

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

91 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tam Thế TrậnHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcMê Hoặc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

91 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

91 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Võ Lược

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Bắc Phạt cấu hình tối đa

T1.5 · Thục · Thương

91 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Lính Thanh ChâuCơ Hình Trận

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Phi Hùng Yêu Tiên

T1.5 · Quần · Kỵ

91 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Gặp Địch Không Loạn · Khép Hờ · Cứu Chủ

PHÓ 2
Tả Từ
Phi Hùng QuânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Nhân Thái Úy

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Nhân
Thuyền Cỏ Mượn TênMê Hoặc

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Cương Nhu

PHÓ 2
Mãn Sủng
An Ủi Quân DânPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Tôn Quyền Ngô Thương (Pháp)

T1.5 · Ngô · Thương

90 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Không Chiến Sẽ Chết · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hình Nhất Hác Thái Úy

T1.5 · Ngụy · Khiên

90 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Phòng Bị

PHÓ 1
Hác Chiêu
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcHình Nhất Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Đào Viên (Thiên Lý)

T1.5 · Thục · Khiên

90 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Quan Vũ
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 2
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Võ Phong Quần Thuẫn

T1.5 · Quần · Khiên

90 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Võ Phong TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Thư Thụ Quần Thuẫn

T1.5 · Quần · Khiên

90 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Uy Mưu Vô ĐịchThuyền Cỏ Mượn Tên

Đánh Sau Trúng Trước · Thần Cơ · Xem Bói

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Thư Thụ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

90 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Hổ Thần Thái Sử Cung

T1.5 · Ngô · Cung

90 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngGió Táp Mưa Sa

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchMau Giành Lợi Thế

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
SP Lữ Mông
Vô Đương Phi QuânBát Môn Kim Tỏa Trận

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Hứa Du Thuẫn

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

90 điểm
CHỦ
Hứa Du
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnAn Ủi Quân Dân

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Triệu Ngụy Quần Thuẫn

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

90 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Không Đánh Mà ThắngVõ Phong Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Thủy Yêm Kỵ

T1.5 · Thục · Kỵ

89 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Tượng BinhTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

89 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Binh Vô Thường ThếĐoạt Hồn Hiệp Phách

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hứa Du Hổ Thần Thuẫn

T1.5 · Ngô · Khiên

89 điểm
CHỦ
Trình Phổ
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngKích Kỳ Nọa Quy

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Hứa Du
Hãm Trận DoanhCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Gia Cát Thục Thương

T1.5 · Thục · Thương

89 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Giả Vương Cung

T1.5 · Hỗn hợp · Kỵ

89 điểm
CHỦ
Giả Hủ
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 2
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Ngụy Diên Thục Thương

T1.5 · Thục · Thương

89 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 1
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

88 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Bàng Thống
Thời Cơ Chiến ThắngVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Pháp Chính
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

Tư Mã Thuẫn

T1.5 · Ngụy · Khiên

88 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Nghĩa Dũng · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

Pháp Pháp Thuẫn

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

88 điểm
CHỦ
Pháp Chính
Tam Thế TrậnHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tào Tháo
An Ủi Quân DânMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

Ôn Hầu Cung (Tả Từ)

T1.5 · Quần · Cung

88 điểm
CHỦ
Tả Từ
Võ Phong TrậnQuân Cẩm Phàm

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 1
Lữ Bố
Trung Dũng Nghĩa LiệtMau Giành Lợi Thế

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Khép Hờ · Bách Chiến

PHÓ 2
Hứa Du
Thuyền Cỏ Mượn TênKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

88 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

88 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Tốc Chiến

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Phòng Bị

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thiên Vương Cung

T1.5 · Ngô · Cung

87 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Vô Đương Phi QuânCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Hình Nhất Nhục Cung

T1.5 · Ngô · Cung

87 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchAnh Thành Tự Thủ

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Thắng Trận · Võ Lược

PHÓ 2
Trình Phổ
Hình Nhất TrậnThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Đào Viên (Lưu Bị)

T1.5 · Thục · Khiên

87 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Hãm Trận DoanhKích Kỳ Nọa Quy

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

PHÓ 1
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCưỡi Ngựa Nghìn Dặm

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 2
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Giáp Ất Thuẫn

T1.5 · Hỗn hợp · Khiên

87 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Tả Từ
Tam Thế TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióUy Mưu Vô Địch

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Thục Vương Kỵ

T1.5 · Hỗn hợp · Kỵ

87 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khép Hờ · Khích Lệ Lòng Quân

T2 · 8 đội

Tam Tiên

T2 · Quần · Khiên

86 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Gặp Địch Không Loạn · Khép Hờ · Cứu Chủ

PHÓ 2
Tả Từ
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Tam Thế Lục Tốn Kỵ

T2 · Hỗn hợp · Kỵ

86 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Tả Từ
Tam Thế TrậnTượng Binh

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Gian Hùng Kỵ (Lữ Bố)

T2 · Ngụy · Kỵ

85 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnĐương Phong Thôi Quyết

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lữ Bố
Bách Kỵ Kiếp DoanhBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Ôn Hầu Cung (Hoàng Phủ)

T2 · Quần · Cung

85 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Trung Dũng Nghĩa LiệtMau Giành Lợi Thế

Chia Nhỏ Đánh Nhanh · Khép Hờ · Bách Chiến

PHÓ 1
SP Hoàng Phổ Tung
Thuyền Cỏ Mượn TênUy Mưu Vô Địch

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Tốc Chiến

PHÓ 2
Hứa Du
Quân Cẩm PhàmKhông Đánh Mà Thắng

Yêu Lính Thương Dân · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Gian Hùng Kỵ (Thái Sử)

T2 · Ngụy · Kỵ

84 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Bố Trận Chờ Đợi · Thế Phòng Thủ · Giáp Sắt

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Thần Cơ

PHÓ 2
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Hổ Thần Cung

T2 · Ngô · Cung

83 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchBạch Mã Nghĩa Tòng

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Quan Quan Ngụy

T2 · Thục · Thương

82 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Hợp Biến

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

SP Quần Cung

T2 · Quần · Cung

81 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Nằm Gai Nếm MậtXế Đao Chước Địch

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Vô Đương Phi QuânLửa Đuổi Gió Bay

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Thần Cơ

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

T3 · 1 đội

Uyên Kỵ

T3 · Ngụy · Kỵ

74 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Hổ Báo KỵPhong Thi Trận

Gặp Địch Không Loạn · Khép Hờ · Cứu Chủ

PHÓ 2
Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtThiết Kỵ Khu Trì

Kỳ Chính Tương Sinh · Giấu Đao · Cầm Binh Khí