Đội hình

Đội chuẩn mùa Binh Chiến Bốn Mùa (PK-S14)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 2 đội

Thái Úy Thuẫn (Đằng Giáp)

T0 · Ngụy · Khiên

110 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Lính Giáp MâyMê Hoặc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Thái Úy Thuẫn (Quân Dân)

T0 · Ngụy · Khiên

110 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânMê Hoặc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

T0.5 · 22 đội

Tôn Quyền Ngô Thương

T0.5 · Ngô · Thương

108 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióBạch Nhị Binh

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Võ Phong Quần Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

108 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Võ Phong TrậnLính Giáp Mây

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Ngô Thương tối ưu

T0.5 · Ngô · Thương

108 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 1
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênPhong Thi Trận

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióBạch Nhị Binh

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

SP Quần Cung

T0.5 · Quần · Cung

102 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Uy Mưu Vô ĐịchThả Lính Cướp Đoạt

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Lửa Đuổi Gió BayVô Đương Phi Quân

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

Tam Tiên Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

102 điểm
CHỦ
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Vũ Cát
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

PHÓ 2
Tả Từ
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Ngô Kỵ

T0.5 · Ngô · Kỵ

102 điểm
CHỦ
Chu Thái
Tây Lương Thiết KỵThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thiên Vương Cung

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Vô Đương Phi QuânCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênAn Ủi Quân Dân

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Tôn Thái Lỗ

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtThuyền Cỏ Mượn Tên

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchBạo Lệ Vô Nhân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióQuân Cẩm Phàm

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Hình Nhất Tôn Quyền Cung

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
SP Chu Du
Lửa Đuổi Gió BayThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióHình Nhất Trận

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Tài Tuấn Thương

T0.5 · Thục · Thương

102 điểm
CHỦ
Khương Duy
Lửa Lan Khắp ChốnSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Tạm Tị Kỳ Lân Cung

T0.5 · Thục · Cung

102 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Cứu Chủ · Khép Hờ

Đào Viên Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

102 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Kích Kỳ Nọa QuyVô Địch Can Trường

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Uyên Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

102 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnNhất Kỵ Đương Thiên

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Quách Gia
Phong Thi TrậnĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Hán Trung Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

102 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 1
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Tuân Úc Ngũ Mưu Thần

T0.5 · Ngụy · Kỵ

102 điểm
CHỦ
SP Tuân Úc
Dốc Sức Tính KếCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đương Phong Thôi QuyếtĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Thảo Thuyền Cung Trâu

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
Thuyền Cỏ Mượn TênQuân Cẩm Phàm

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Hổ Thần Cung

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchĐương Phong Thôi Quyết

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchBạch Mã Nghĩa Tòng

Biết Cách Phòng Thủ · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Cung Đô Đốc tối ưu

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 2
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióVô Đương Phi Quân

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

Nhục Cung tối ưu

T0.5 · Ngô · Cung

102 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Thắng Trận

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Võ Lược · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Phổ
An Ủi Quân DânQuân Cẩm Phàm

Không Chiến Mà Thắng · Thế Phòng Thủ · Phòng Bị

Ngụy Pháp Thuẫn tối ưu

T0.5 · Ngụy · Khiên

102 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Ngụy Thư Tương GianBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Tạm Lánh Sóng GióSĩ Biệt Tam Nhật

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Ngụy Pháp Kỵ tối ưu

T0.5 · Ngụy · Kỵ

102 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Kỳ Lân Cung tối ưu

T0.5 · Thục · Cung

102 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Bát Môn Kim Tỏa TrậnAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

T1 · 10 đội

SP Gia Cát Thục Thương

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Hưng
Cưỡi Ngựa Nghìn DặmUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Bào
Phá Trận Thôi KiênLính Thanh Châu

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

100 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Cắt Xương Trị ĐộcAn Ủi Quân Dân

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
SP Quách Gia
Đoạt Hồn Hiệp PháchĐánh Bại Quân Địch

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

Tam Thế Lữ

T1 · Quần · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Quách Gia
Thiết Kỵ Khu TrìĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Giấu Đao

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Mãn Sủng Ngụy Thuẫn

T1 · Ngụy · Khiên

100 điểm
CHỦ
Từ Hoảng
Kỵ Hổ Nan HạKhinh Dũng Phi Yến

Yêu Lính Thương Dân · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tào Tháo
Mê HoặcLính Giáp Mây

Bố Trận Chờ Đợi · Phòng Bị · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Cắt Xương Trị ĐộcPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

Điêu Thuyền Quần Thuẫn

T1 · Quần · Khiên

100 điểm
CHỦ
Điêu Thuyền
Uy Mưu Vô ĐịchVõ Phong Trận

Giả Nai Trước Địch · Bách Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Phá Vòng Vây · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Tả Từ
Cắt Xương Trị ĐộcTạm Lánh Sóng Gió

Tấn Công Điểm Yếu · Tản Tiên · Khép Hờ

Quan Quan Trương

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Thịnh Khí Linh ĐịchHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Quan Quan Ngụy

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Ngũ Hổ cấu hình tối đa

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 1
Quan Vũ
Uy Mưu Vô ĐịchCơ Hình Trận

Đánh Sau Trúng Trước · Quỷ Mưu · Tướng Uy

PHÓ 2
Trương Phi
Thịnh Khí Linh ĐịchHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Kỵ Bạo Đầu tối ưu

T1 · Ngụy · Kỵ

100 điểm
CHỦ
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtBạo Lệ Vô Nhân

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quách Gia
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Thục Thương tối ưu

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióAnh Thành Tự Thủ

Tấn Công Điểm Yếu · Tốc Chiến · Khép Hờ

PHÓ 1
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Quỷ Mưu · Tướng Uy