Đội hình

Đội chuẩn mùa Bắc Định Trung Nguyên (PK-S10)

Đội hình tham khảo của mùa này, chia theo tier.

mùa cũ · Đội của mùa hiện tại xem ở Đội chuẩn.

T0 · 13 đội

114 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

114 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
Hình Nhất TrậnMê Hoặc

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Mãn Sủng
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Xã Tắc Cung

T0 · Ngô · Cung

113 điểm
CHỦ
SP Chu Du
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Ngô Thuẫn (Lục Tốn)

T0 · Ngô · Khiên

112 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Gian Hùng Kỵ

T0 · Ngụy · Kỵ

112 điểm
CHỦ
Tào Tháo
Thiết Kỵ Khu TrìHổ Báo Kỵ

Bố Trận Chờ Đợi · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Trương Liêu
Đương Phong Thôi QuyếtMau Giành Lợi Thế

Liền Mạch Một Hơi · Giấu Đao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnBách Kỵ Kiếp Doanh

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thục Thuẫn (Quan Vũ)

T0 · Thục · Khiên

112 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Kích Kỳ Nọa QuyUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Tuyệt Kỳ Cấp Đạo—

Chưa ghi

Quần Cung

T0 · Quần · Cung

111 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Nằm Gai Nếm MậtUy Mưu Vô Địch

Chưa ghi

PHÓ 1
SP Chu Tuấn
Vô Đương Phi QuânLửa Đuổi Gió Bay

Chưa ghi

PHÓ 2
Thư Thụ
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

110 điểm
CHỦ
Trương Giác
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Chưa ghi

PHÓ 1
Vũ Cát
Võ Phong TrậnCắt Xương Trị Độc

Đánh Phá Vòng Vây · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Ngô Thương (Tôn Quyền)

T0 · Ngô · Thương

110 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Tạm Lánh Sóng GióPhong Thi Trận

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Ngô Thương (Lục Tốn)

T0 · Ngô · Thương

110 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnBạch Nhị Binh

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Ngô Kỵ

T0 · Ngô · Kỵ

110 điểm
CHỦ
Chu Thái
Thịnh Khí Linh ĐịchTây Lương Thiết Kỵ

Biết Cách Phòng Thủ · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Tôn Thượng Hương
Lõa Y Huyết ChiếnHổ Cứ Ưng Dương

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Lăng Thống
Nằm Gai Nếm MậtHoành Tảo Thiên Quân

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

Thiên Vương Cung

T0 · Ngô · Cung

110 điểm
CHỦ
Tôn Quyền
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Thắng Sẽ Càng Mạnh · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lục Tốn
Vô Đương Phi QuânCắt Xương Trị Độc

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Tiểu Quan Trương

T0 · Thục · Thương

110 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Hưng
Nhanh Chân Tranh ĐấtVô Địch Can Trường

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Trương Bào
Lính Thanh ChâuTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

T0.5 · 27 đội

Hổ Tượng Cung

T0.5 · Ngô · Cung

108 điểm
CHỦ
Cam Ninh
Phá Quân Uy ThắngHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đánh Bại Quân ĐịchMau Giành Lợi Thế

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Tướng Uy

PHÓ 2
Chu Thái
Quân Cẩm PhàmThịnh Khí Linh Địch

Biết Cách Phòng Thủ · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

Ngụy Pháp Thuẫn

T0.5 · Ngụy · Khiên

108 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Binh Vô Thường ThếĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt

sp Gia Cát Ưng Trí

T0.5 · Thục · Cung

106 điểm
CHỦ
SP Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Pháp Chính
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Bách Chiến · Khích Lệ Lòng Quân

Ngô Thuẫn (Chu Du)

T0.5 · Ngô · Khiên

106 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchHình Cơ Quân Lược

Thuận Thiên Ứng Thời · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Tôn Kiên
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Biết Cách Phòng Thủ · Giáp Sắt · Tĩnh Tâm

PHÓ 2
Lỗ Túc
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Yêu Lính Thương Dân · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Chu Lục Trình

T0.5 · Ngô · Cung

106 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchAnh Thành Tự Thủ

Thuận Thiên Ứng Thời · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Lục Tốn
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Nhục Cung (Chu Du)

T0.5 · Ngô · Cung

106 điểm
CHỦ
Chu Du
Đoạt Hồn Hiệp PháchAnh Thành Tự Thủ

Thuận Thiên Ứng Thời · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Cung Trâu (Lục Tốn)

T0.5 · Ngô · Cung

106 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Sĩ Biệt Tam NhậtCắt Xương Trị Độc

Thuận Thiên Ứng Thời · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Đương Phong Thôi QuyếtBinh Vô Thường Thế

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Không Chiến Mà Thắng · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

Ngụy Pháp Cung

T0.5 · Ngụy · Cung

106 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Ngụy Pháp Kỵ (Hác Chiêu)

T0.5 · Ngụy · Kỵ

106 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Binh Vô Thường ThếĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Hác Chiêu
Cắt Xương Trị ĐộcSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Tam Thế Lữ Bố (Quan Muội)

T0.5 · Quần · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Quỷ Thần Đình UyTam Thế Trận

Chưa ghi

PHÓ 2
Quách Gia
Hoành Qua Dược MãThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Tam Thế Nhạc Tiến

T0.5 · Quần · Thương

105 điểm
CHỦ
Quan Ngân Bình
Thịnh Khí Linh ĐịchHoành Tảo Thiên Quân

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh ĐấtThuyền Cỏ Mượn Tên

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Chúc Dung Phu Nhân
Tam Thế TrậnTượng Binh

Gặp Địch Không Loạn · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

105 điểm
CHỦ
Trương Giác
An Ủi Quân DânThuyền Cỏ Mượn Tên

Tránh Thế Mạnh Của Địch · Giáp Sắt · Thế Phòng Thủ

PHÓ 1
Vũ Cát
Dụng Võ Thần ThôngSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Tư Mã Thuẫn (Truyền Thống)

T0.5 · Ngụy · Khiên

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
Phong Thi Trận—

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
Tạm Lánh Sóng Gió—

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

105 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
Hình Nhất TrậnHỗ trợ binh khí

Gặp Địch Không Loạn · Cứu Chủ · Khép Hờ

PHÓ 2
Hác Chiêu
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Đại Ngụy Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trình Dục
Sĩ Biệt Tam NhậtThái Bình Đạo Pháp

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh ĐấtThuyền Cỏ Mượn Tên

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

105 điểm
CHỦ
Hạ Hầu Uyên
Lõa Y Huyết ChiếnNhất Kỵ Đương Thiên

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Tào Tháo
Đương Phong Thôi QuyếtPhong Thi Trận

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Quách Gia
Hổ Báo KỵThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Quần Thuẫn

T0.5 · Quần · Khiên

105 điểm
CHỦ
SP Viên Thiệu
Lính Giáp MâyThuyền Cỏ Mượn Tên

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Trương Giác
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Chưa ghi

PHÓ 2
Tả Từ
Tạm Lánh Sóng GióCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Điên Điên Cung

T0.5 · Thục · Cung

105 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Bàng Thống
Thái Bình Đạo PhápVô Đương Phi Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Gia Cát Lượng
Anh Thành Tự Thủ—

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

Ngụy Pháp Kỵ

T0.5 · Ngụy · Kỵ

105 điểm
CHỦ
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Giả Hủ
Binh Vô Thường ThếĐương Phong Thôi Quyết

Kỳ Chính Tương Sinh · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Trình Dục
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Đào Viên Thuẫn

T0.5 · Thục · Khiên

104 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngKích Kỳ Nọa Quy

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

Thục Kỵ (Lưu Bị)

T0.5 · Thục · Kỵ

104 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióThịnh Khí Linh Địch

Chưa ghi

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Cơ Hình TrậnDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tam Thế Lữ Bố (Chu Thái)

T0.5 · Quần · Kỵ

103 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Chu Thái
Thiết Kỵ Khu TrìHoành Qua Dược Mã

Biết Cách Phòng Thủ · Giáp Sắt · Phòng Bị

PHÓ 2
Quách Gia
Hoành Qua Dược MãThiết Kỵ Khu Trì

Kế Sách Dụ Địch · Khích Lệ Lòng Quân · Cứu Chủ

Động Sát Thương

T0.5 · Thục · Thương

103 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênNằm Gai Nếm Mật

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Cơ Hình TrậnDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Thục Thuẫn (Trương Phi)

T0.5 · Thục · Khiên

103 điểm
CHỦ
Lưu Bị
Tạm Lánh Sóng GióHãm Trận Doanh

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Trương Phi
Kích Kỳ Nọa QuyUy Mưu Vô Địch

Chưa ghi

PHÓ 2
Ngụy Diên
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Thục Kỵ (Triệu Vân)

T0.5 · Thục · Kỵ

103 điểm
CHỦ
Khương Duy
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Triệu Vân
Thuyền Cỏ Mượn TênAnh Thành Tự Thủ

Chưa ghi

PHÓ 2
Quan Ngân Bình
Cơ Hình TrậnDùng Nước Đẩy Cầu

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

Tân Hồi Phục Thương

T0.5 · Thục · Thương

102 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Anh Thành Tự ThủCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 1
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Thần Cơ · Quỷ Mưu

PHÓ 2
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnUy Mưu Vô Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Ngụy Thương

T0.5 · Ngụy · Thương

102 điểm
CHỦ
Tư Mã Ý
Sĩ Biệt Tam NhậtDụng Võ Thần Thông

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 1
Tào Tháo
An Ủi Quân DânCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Nhạc Tiến
Nhanh Chân Tranh ĐấtThuyền Cỏ Mượn Tên

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

T1 · 5 đội

101 điểm
CHỦ
Lữ Bố
Nhất Kỵ Đương ThiênQuỷ Thần Đình Uy

Liền Mạch Một Hơi · Thắng Trận · Cầm Binh Khí

PHÓ 1
Thái Sử Từ
Mau Giành Lợi ThếĐương Phong Thôi Quyết

Chưa ghi

PHÓ 2
Hoàng Nguyệt Anh
Tam Thế TrậnHổ Báo Kỵ

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Tản Tiên

Phụ Nữ Thương

T1 · Thục · Thương

101 điểm
CHỦ
Quan Vũ
Cơ Hình TrậnHoành Tảo Thiên Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Quan Ngân Bình
Lính Thanh ChâuDùng Nước Đẩy Cầu

Chưa ghi

PHÓ 2
Ngụy Diên
Uy Mưu Vô ĐịchTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Chưa ghi

Tam Thế Nỏ

T1 · Quần · Cung

100 điểm
CHỦ
Lục Tốn
Thái Bình Đạo PhápSĩ Biệt Tam Nhật

Thuận Thiên Ứng Thời · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Tả Từ
Thịnh Khí Linh ĐịchTam Thế Trận

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

PHÓ 2
Quách Gia
Phong Thi TrậnCắt Xương Trị Độc

Man Dũng Phi Dũng · Văn Thao · Cầm Binh Khí

Ngũ Hổ Thương

T1 · Thục · Thương

100 điểm
CHỦ
Triệu Vân
Phá Trận Thôi KiênTuyệt Kỳ Cấp Đạo

Lấy Võ Dẹp Loạn · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Quan Vũ
Hoành Tảo Thiên QuânThịnh Khí Linh Địch

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Xem Bói

PHÓ 2
Trương Phi
Vô Địch Can TrườngHoành Tảo Thiên Quân

Đánh Sau Trúng Trước · Tướng Uy · Quỷ Mưu

Cung Hồi Phục

T1 · Thục · Cung

100 điểm
CHỦ
Gia Cát Lượng
Đoạt Hồn Hiệp PháchSợ Bóng Sợ Gió

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu

PHÓ 1
Lưu Bị
Bát Môn Kim Tỏa TrậnCắt Xương Trị Độc

Tấn Công Điểm Yếu · Khích Lệ Lòng Quân · Khép Hờ

PHÓ 2
Triệu Vân
Vạn Tiễn Tề Phát—

Đánh Vào Chỗ Hiểm · Tướng Uy · Quỷ Mưu